This is an example of a HTML caption with a link.
Thứ ba, 21-10-2014 17:04

Danh mục

Liên kết website

Tổng truy cập: 60460

Lượt truy cập hôm nay: 181

Đang online: 5

Kết quả thi Đại Học & Cao Đẳng năm 2011 - Truong THPT Thanh Nhan

Kết quả thi Đại Học & Cao Đẳng năm 2011

15-08-2011

 DANH SÁCH ĐIỂM THI ĐẠI HỌC & CAO ĐẲNG - KHỐI A - B & D
              HỌC SINH KHỐI 12 - NĂM HỌC: 2010 - 2011

 

STT

Họ Và Tên


T

Kh
A

Điểm
tròn


T

Kh
B

Điểm
tròn


T

Kh
D

Điểm
tròn

Lớp

 
 

1

Trần Thị Kim

Anh

NLS

A

13.0

NLS

B

13.5

 

 

 

12A1

 

2

Trần Đặng

Chí

NLS

A

15.5

 

 

 

 

 

 

12A1

 

3

Nguyễn Đình Ngọc

Chung

KSA

A

12.5

 

 

 

 

 

 

12A1

 

4

Đào Tiến

Dũng

DTH

A

10.5

 

 

 

 

 

 

12A1

 

5

Trần Minh

Dũng

SPK

A

16.5

SPK

B

15.5

 

 

 

12A1

 

6

Lê Quốc

Đạt

SPS

A

23.5

YDS

B

24.0

 

 

 

 

 

7

Trần Trọng

Hải

DTH

A

12.0

 

 

 

 

 

 

 

 

8

Nguyễn Công

Huân

SPK

A

15.5

 

 

 

 

 

 

12A1

 

9

Trần Ngọc

Khuê

GSA

A

17.5

NLS

B

17.5

 

 

 

12A1

 

10

Nguyễn Yến

Linh

DMS

A

13.5

QST

B

17.5

 

 

 

12A1

 

11

Mai Yến

Linh

NLS

A

15.0

NLS

B

13.5

 

 

 

12A1

 

12

Nguyễn Đức

Linh

KSA

A

14.5

NLS

B

18.0

 

 

 

12A1

 

13

Bùi Thanh

Long

HKK

A

16.5

 

 

 

 

 

 

12A1

 

14

Phạm Thanh

Long

DTH

A

13.0

 

 

 

DMS

D

13.5

12A1

 

15

Nguyễn Hoàng Quỳnh

Như

SPK

A

18.0

SPK

B

15.5

 

 

 

 

 

16

Huỳnh Thị Bích

Phương

NHS

A

16.0

 

 

 

HUI

D

15.0

12A1

 

17

Vũ Văn

Tài

BVS

A

15.5

YDS

B

16.0

 

 

 

12A1

 

18

Nguyễn Duy

Tân

QSB

A

24.0

QST

B

23.0

 

 

 

12A1

 

19

Đậu Tiến

Thịnh

QST

A

23.5

QST

B

20.0

 

 

 

12A1

 

20

Bạch Ngọc

Tịnh

DTT

A

17.5

SPK

B

14.0

 

 

 

12A1

 

21

Đặng Bảo

Trân

DTH

A

11.5

 

 

 

DTT

D

10.0

12A1

 

22

Nguyễn Thị Thu

Trang

DTH

A

12.5

NLS

B

13.0

 

 

 

12A1

 

23

Phan Thị Thúy

Trang

DMS

A

17.5

 

 

 

SPS

 

16.5

12A1

 

24

Trương Thị Thu

Trinh

 

 

 

 

 

 

QSX

D

22.0

12A1

 

25

Nguyễn Văn

Trường

GTS

A

10.0

HUI

B

14.0

 

 

 

12A1

 

26

Nguyễn Minh

Tuệ

KSA

A

18.0

YDS

B

16.5

 

 

 

12A1

 

27

Lê Đăng Thành

Vỹ

KSA

A

17.5

 

 

 

QSX

D

15.0

12A1

 

28

Nguyễn Thị Ngọc

Yến

HUI

A

15.5

 

 

 

HHK

D

17.0

12A1

 

29

Nguyễn Như

Quỳnh

NLS

A

13.0

 

 

 

 

 

 

12A1

 

30

Nguyễn Hoàng

GTS

A

21.0

HUI

B

18.5

 

 

 

12A1

 

31

Nguyễn Tiến

Cường

NLS

A

10.5

NLS

B

9.5

 

 

 

12A2

 

32

Quách Đại

Dương

LPS

A

13.5

 

 

 

LPS

D

17.5

12A2

 

33

Phạm Hàng

Hải

DTT

A

14.0

NLS

B

13.0

 

 

 

12A2

 

34

Bùi Thị Thanh

Hằng

SGD

A

8.5

YDS

B

12.5

 

 

 

12A2

 

35

Vũ Thị Hồng

Hạnh

 

 

 

 

 

 

DMS

D

11.0

12A2

 

36

Nguyễn Thị Huế

Hương

DCT

A

9.0

DCT

B

9.5

 

 

 

 

 

37

Tạ Ngọc Linh

Kha

NHS

A

11.5

 

 

 

 

 

 

 

 

38

Trần Vạn

Lộc

QSK

A

11.0

 

 

 

 

 

 

12A2

 

39

Lê Thị Quỳnh

Nga

 

 

 

TNN

B

12.0

 

 

 

12A2

 

40

Trần Quang

Nguyên

DCT

A

7.5

 

 

 

 

 

 

 

 

41

Nguyễn Khả Thiên

Nhi

 

 

 

 

 

 

SGD

D

17.5

12A2

 

42

Phạm Minh

Phước

DTH

A

9.0

 

B

 

 

 

 

12A2

 

43

Đoàn Quốc

Tiến

DTT

A

15.5

DTT

B

16.5

 

 

 

12A2

 

44

Lê Thị Mai

Trâm

DTH

A

8.0

DTT

B

11.0

 

 

 

12A2

 

45

Nguyễn Đăng

Trí

 

 

 

NLS

B

13.0

 

 

 

12A2

 

46

Phạm Thùy Diễm

Trinh

HKK

A

11.5

 

 

 

HKK

D

15.0

12A2

 

47

Trần Quốc

Trung

SQB

A

10.5

 

 

 

DMS

D

13.0

12A2

 

48

Lê Thanh

Tuyền

SQB

A

12.5

NLS

B

9.0

DTT

D

13.0

12A2

 

49

Võ Thanh

KTS

A

17.0

 

 

 

 

 

 

12A2

 

50

Trần Ngọc Đăng

Vương

DCT

A

10.0

 

 

 

 

 

 

12A2

 

Cao Đẳng:

STT

Họ Và Tên

Ngày Sinh


Trường

Toán

Hóa

Điểm

Điểm
tròn

M_1

M_2

M_3

1

Trần Đặng

Chí

21/08/1993

CTS.A

8.50

8.00

5.50

22.00

22.0

2

Nguyễn Đình Ngọc

Chung

02/12/1993

CTS.A

6.25

8.25

4.50

19.00

19.0

3

Trần Trọng

Hải

08/12/1993

CTS.A

6.50

6.00

4.50

17.00

17.0

4

Nguyễn Yến

Linh

08/10/1993

CTS.A

6.75

7.00

4.50

18.25

18.5

5

Mai Yến

Linh

21/04/1993

CTS.A

7.00

9.00

5.50

21.50

21.5

6

Nguyễn Đức

Linh

11/12/1993

CTS.A

7.50

8.75

7.00

23.25

23.5

7

Phạm Thanh

Long

07/08/1993

CKD

5.00

7.75

4.00

16.75

17.0

8

Trần Cao

Nguyên

17/12/1993

CKD

8.50

6.50

6.00

21.00

21.0

9

Bạch Ngọc

Tịnh

21/05/1993

CTS.A

6.50

9.00

6.00

21.50

21.5

10

Đặng Bảo

Trân

08/01/1993

CKD

5.75

7.50

3.50

16.75

17.0

11

Nguyễn Thị Thu

Trang

20/05/1993

CTS.A

6.50

7.25

4.25

18.00

18.0

12

Phan Thị Thúy

Trang

29/11/1993

CTS.A

8.50

9.00

6.50

24.00

24.0

13

Lê Đăng Thành

Vỹ

04/10/1993

CKD

8.50

8.25

5.25

22.00

22.0

14

Nguyễn Tiến

Cường

02/03/1991

CXS.A

5.25

7.00

3.50

15.75

16.0

15

Phạm Hàng

Hải

27/12/1993

CKC.A

7.75

7.50

3.75

19.00

19.0

16

Vũ Thị Hồng

Hạnh

15/10/1993

CKD

5.00

4.75

4.50

14.25

14.5

17

Tạ Ngọc Linh

Kha

21/05/1993

CTS.A

6.25

5.75

4.50

16.50

16.5

18

Trần Vạn

Lộc

09/01/1992

CDC.A

5.25

6.25

3.75

15.25

15.5

19

Trần Quang

Nguyên

04/10/1993

CKC.A

5.50

5.50

4.25

15.25

15.5

20

Phạm Minh

Phước

13/05/1993

CDC.A

5.50

4.50

2.75

12.75

13.0

21

Đoàn Quốc

Tiến

22/03/1993

CTS.A

8.25

7.50

6.50

22.25

22.5

22

Lê Thanh

Tuyền

09/11/1993

CGT.A

6.25

4.75

4.75

15.75

16.0

23

Võ Thanh

09/03/1993

CTS.A

9.00

9.00

6.75

24.75

25.0

24

Trần Ngọc Đăng

Vương

16/05/1993

CTU.A

7.00

6.25

4.50

17.75

18.0

25

Nguyễn Hoàng

Nhựt

26/08/1992

CKD.A

5.25

6.50

4.75

16.50

16.5

Ghi Chú:

  

CKC

:  Cao Đẳng Cao Thắng

CGT

:  Cao Đẳng Giao Thông Vận Tải TP.HCM

CKD

:  Cao Đẳng Kinh Tế Đối Ngoại

CBC

:  Cao Đẳng BC Công Nghệ Thông Tin

                                                  Mời Phụ huynh và các bạn cập nhật.(bấm F5)

Phòng Học Vụ
Đia chỉ: Cơ sở 1_ 69/12 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú,TP.HCM.
Cơ sở 2_ 69/87,89,91 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, TP.HCM
Điện thoại: Cs1_ 08.36009492 – 08.36026598  -    Cs2_ 08.36021676 – 08.36021677
Email: hocvuthanhnhan@yahoo.com